Bản dịch của từ Identical individuals collect trong tiếng Việt

Identical individuals collect

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Identical individuals collect(Noun)

aɪdˈɛntɪkəl ˌɪndɪvˈɪdʒuːəlz kəlˈɛkt
aɪˈdɛntɪkəɫ ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫz ˈkɑɫɛkt
01

Con người là thành viên của loài Homo sapiens.

A human being a member of the species Homo sapiens

Ví dụ
02

Một sinh vật cá thể thường được coi là đại diện cho loài của nó.

An individual organism often regarded as a representative of its species

Ví dụ
03

Một người hoặc vật hoàn toàn giống với một người hoặc vật khác.

A person or thing that is exactly the same as another

Ví dụ

Identical individuals collect(Verb)

aɪdˈɛntɪkəl ˌɪndɪvˈɪdʒuːəlz kəlˈɛkt
aɪˈdɛntɪkəɫ ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫz ˈkɑɫɛkt
01

Một người hoặc một vật giống hệt như người hoặc vật khác.

To bring together or gather into one place to assemble

Ví dụ
02

Con người là một thành viên của loài Homo sapiens.

To accumulate to gather or amass

Ví dụ
03

Một sinh vật cá nhân thường được coi là đại diện cho loài của nó.

To receive or get together to collect information or data

Ví dụ