Bản dịch của từ Identified setup trong tiếng Việt

Identified setup

Noun [U/C] Adjective Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Identified setup(Noun)

aɪdˈɛntɪfˌaɪd sˈɛtʌp
aɪˈdɛntəˌfaɪd ˈsɛˌtəp
01

Một cơ chế hoặc quy trình trong một hệ thống đã được xác định cho một mục đích cụ thể.

A mechanism or process in a system that has been identified for a specific purpose

Ví dụ
02

Một khái niệm hoặc thuật ngữ được sử dụng để chỉ định một điều gì đó đã được công nhận hoặc xác định.

A concept or a term used to denote something as recognized or specified

Ví dụ
03

Hành động xác định hoặc nói ra ai hoặc cái gì là gì.

The action of identifying or stating who or what something is

Ví dụ

Identified setup(Adjective)

aɪdˈɛntɪfˌaɪd sˈɛtʌp
aɪˈdɛntəˌfaɪd ˈsɛˌtəp
01

Một khái niệm hoặc thuật ngữ được dùng để chỉ một điều gì đó đã được công nhận hoặc xác định.

Having been marked or defined in a certain way

Ví dụ
02

Hành động xác định hoặc nêu rõ ai hoặc cái gì đó.

Recognized or established

Ví dụ
03

Một cơ chế hoặc quy trình trong một hệ thống đã được xác định cho một mục đích cụ thể.

Distinguished or singled out for particular notice

Ví dụ

Identified setup(Noun Countable)

aɪdˈɛntɪfˌaɪd sˈɛtʌp
aɪˈdɛntəˌfaɪd ˈsɛˌtəp
01

Một khái niệm hoặc thuật ngữ được sử dụng để chỉ một điều gì đó đã được thừa nhận hoặc xác định.

A configuration or set of conditions in which something is established

Ví dụ
02

Hành động xác định hoặc nêu rõ ai hoặc cái gì đó là gì.

An arrangement or organization for a particular purpose

Ví dụ
03

Một cơ chế hoặc quy trình trong một hệ thống đã được xác định cho một mục đích cụ thể.

An assembly of devices or components arranged to fulfil a specific function

Ví dụ