Bản dịch của từ Ifrit trong tiếng Việt

Ifrit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ifrit(Noun)

ˈɪfrɪt
ˈɪfrɪt
01

Trong các tác phẩm hư cấu hiện đại, thường được miêu tả là một sinh vật nguyên tố lửa hoặc một sinh vật liên quan đến lửa.

In modern fictional works often portrayed as a fire elemental or a creature of fire

Ví dụ
02

Một thực thể siêu nhiên độc ác trong thần thoại Hồi giáo thường được mô tả như một con quỷ hoặc linh hồn mạnh mẽ.

A malevolent supernatural being in Islamic mythology often depicted as a powerful demon or spirit

Ví dụ
03

Một loại djinn hay còn gọi là genie trong folklore Ả Rập, nổi tiếng với sức mạnh và bản tính bốc lửa.

A type of djinn or genie in Arab folklore known for their strength and fiery nature

Ví dụ