Bản dịch của từ Ifrit trong tiếng Việt
Ifrit
Noun [U/C]

Ifrit(Noun)
ˈɪfrɪt
ˈɪfrɪt
Ví dụ
02
Một thực thể siêu nhiên độc ác trong thần thoại Hồi giáo thường được mô tả như một con quỷ hoặc linh hồn mạnh mẽ.
A malevolent supernatural being in Islamic mythology often depicted as a powerful demon or spirit
Ví dụ
