Anh - Việt

Bản dịch của từ Impoundment trong tiếng Việt

impoundment

VerbNoun

impoundment (Verb)

/ɪmpˈaʊndmn̩t/
/ɪmpˈaʊndmn̩t/
AI

Nghĩa 01

Đưa (đồ vật, động vật hoặc phương tiện) vào nơi tạm giữ, giữ lại như trong chuồng hoặc bãi tạm; tạm giữ để ngăn không cho dùng/di chuyển.

confine in or as if in a pound.

Ví dụ
Cơ quan chức năng đã tịch thu những con chó lạ để đảm bảo an toàn công cộng.The authorities impounded the stray dogs to ensure public safety.
Cảnh sát tịch thu các phương tiện đậu trái phép trên đường.The police impound vehicles parked illegally on the streets.

Nghĩa 02

Tịch thu, thu giữ một thứ gì đó theo thủ tục pháp lý hoặc đưa vào quản lý của cơ quan có thẩm quyền (ví dụ: cảnh sát, tòa án) và giữ lại dưới sự giám sát của pháp luật.

seize and take legal custody of something.

Ví dụ
Cơ quan chức năng đã tịch thu hàng hóa bất hợp pháp trong kho.Authorities impounded the illegal goods found in the warehouse.
Cảnh sát đã tịch thu phương tiện bị đánh cắp sau cuộc truy đuổi.The police impounded the stolen vehicle after the chase.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

impoundment (Noun)

/ɪmpˈaʊndmn̩t/
/ɪmpˈaʊndmn̩t/
AI

Nghĩa 01

Hành động tịch thu, giữ lại tài sản hoặc phương tiện (ví dụ: xe cộ, tài liệu) bởi cơ quan chức năng; hoặc trạng thái của đồ vật khi bị giữ, bị tịch thu.

the act of impounding or the state of being impounded.

Ví dụ
Việc giữ giữa của động vật lạc trong thành phố là cần thiết.The impoundment of stray animals in the city is necessary.
Việc giữ giữa của các phương tiện đậu trái phép được thực thi mạnh mẽ.The impoundment of vehicles parked illegally is enforced strictly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một vùng nước được chứa lại, giới hạn bởi đê, bờ chắn hoặc công trình nhân tạo khác — tức là một hồ chứa do con người tạo ra bằng cách xây đập hoặc bờ ngăn để giữ nước.

a body of water confined within an embankment.

Ví dụ
Hồ chứa phía sau đập cung cấp nước cho việc tưới tiêu.The impoundment behind the dam provides water for irrigation.
Hồ chứa tạo ra môi trường yên bình cho các hoạt động giải trí.The impoundment created a serene environment for recreational activities.

Nghĩa 03

Nơi giữ đồ bị thu giữ hoặc đồ thất lạc, nơi cất giữ tài sản mà chủ chưa tới nhận; kho hoặc bãi tạm giữ đồ để chờ người chủ đến nhận lại.

a place where lost property is kept until it is claimed by the owner.

Ví dụ
Nơi để giữ điện thoại bị mất cho đến khi chủ nhân lấy lại.The impoundment held lost phones until owners retrieved them.
Nơi để giữ xe đạp tìm thấy trên đường phố để bảo quản an toàn.The impoundment stored bicycles found on the streets for safekeeping.

Nghĩa 04

Hành động tịch thu, lấy quyền quản lý hợp pháp một vật, tài sản hoặc phương tiện (thường do cơ quan chức năng tiến hành vì vi phạm pháp luật hoặc để bảo toàn chứng cứ).

the action of seizing or taking legal custody of something.

Ví dụ
Sự tịch thu xe vi phạm phổ biến ở khu vực đô thị.The impoundment of illegal vehicles is common in urban areas.
Sự tịch thu động vật hoang giúp duy trì an toàn công cộng.The impoundment of stray animals helps maintain public safety.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh