Bản dịch của từ Impoundment trong tiếng Việt
Impoundment

Impoundment(Verb)
Impoundment(Noun)
Hành vi tạm giữ hoặc tình trạng tạm giữ.
The act of impounding or the state of being impounded.
Một vùng nước bị giới hạn trong một bờ kè.
A body of water confined within an embankment.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "impoundment" có nghĩa là sự giữ lại hoặc tịch thu tài sản, thường là do chính quyền hoặc cơ quan chức năng, thường liên quan đến tài nguyên nước, như trong việc xây dựng đập để điều tiết dòng chảy. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý nước, trong khi tiếng Anh Anh ít dùng hơn và có thể thay thế bằng "reservoir" hoặc "dam". Ở cả hai biến thể, "impoundment" thường thể hiện khía cạnh pháp lý hoặc quản lý tài nguyên.
Từ "impoundment" bắt nguồn từ động từ tiếng Latinh "impoundare", có nghĩa là "nhốt lại" hoặc "để vào trong". Thuật ngữ này xuất hiện lần đầu tiên trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, liên quan đến khái niệm giữ lại nước hoặc tài nguyên. Ngày nay, "impoundment" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý và quản lý tài nguyên, chỉ việc giữ lại hoặc quản lý các nguồn tài nguyên, như nước và động vật, nhằm kiểm soát và bảo vệ chúng.
Từ "impoundment" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến các chủ đề về môi trường, chính sách quản lý nước và kỹ thuật. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh luật pháp, nhất là liên quan đến việc tịch thu tài sản hoặc bắt giữ động vật. Sự xuất hiện của từ này cho thấy một sự nhấn mạnh vào các vấn đề liên quan đến kiểm soát và quản lý tài nguyên.
Họ từ
Từ "impoundment" có nghĩa là sự giữ lại hoặc tịch thu tài sản, thường là do chính quyền hoặc cơ quan chức năng, thường liên quan đến tài nguyên nước, như trong việc xây dựng đập để điều tiết dòng chảy. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý nước, trong khi tiếng Anh Anh ít dùng hơn và có thể thay thế bằng "reservoir" hoặc "dam". Ở cả hai biến thể, "impoundment" thường thể hiện khía cạnh pháp lý hoặc quản lý tài nguyên.
Từ "impoundment" bắt nguồn từ động từ tiếng Latinh "impoundare", có nghĩa là "nhốt lại" hoặc "để vào trong". Thuật ngữ này xuất hiện lần đầu tiên trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, liên quan đến khái niệm giữ lại nước hoặc tài nguyên. Ngày nay, "impoundment" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý và quản lý tài nguyên, chỉ việc giữ lại hoặc quản lý các nguồn tài nguyên, như nước và động vật, nhằm kiểm soát và bảo vệ chúng.
Từ "impoundment" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến các chủ đề về môi trường, chính sách quản lý nước và kỹ thuật. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh luật pháp, nhất là liên quan đến việc tịch thu tài sản hoặc bắt giữ động vật. Sự xuất hiện của từ này cho thấy một sự nhấn mạnh vào các vấn đề liên quan đến kiểm soát và quản lý tài nguyên.
