Bản dịch của từ Impoundment trong tiếng Việt
Impoundment

Impoundment (Noun)
Hành động tịch thu, giữ lại tài sản hoặc phương tiện (ví dụ: xe cộ, tài liệu) bởi cơ quan chức năng; hoặc trạng thái của đồ vật khi bị giữ, bị tịch thu.
The act of impounding or the state of being impounded.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một vùng nước được chứa lại, giới hạn bởi đê, bờ chắn hoặc công trình nhân tạo khác — tức là một hồ chứa do con người tạo ra bằng cách xây đập hoặc bờ ngăn để giữ nước.
A body of water confined within an embankment.
Impoundment (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đưa (đồ vật, động vật hoặc phương tiện) vào nơi tạm giữ, giữ lại như trong chuồng hoặc bãi tạm; tạm giữ để ngăn không cho dùng/di chuyển.
Confine in or as if in a pound.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "impoundment" có nghĩa là sự giữ lại hoặc tịch thu tài sản, thường là do chính quyền hoặc cơ quan chức năng, thường liên quan đến tài nguyên nước, như trong việc xây dựng đập để điều tiết dòng chảy. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý nước, trong khi tiếng Anh Anh ít dùng hơn và có thể thay thế bằng "reservoir" hoặc "dam". Ở cả hai biến thể, "impoundment" thường thể hiện khía cạnh pháp lý hoặc quản lý tài nguyên.
Họ từ
Từ "impoundment" có nghĩa là sự giữ lại hoặc tịch thu tài sản, thường là do chính quyền hoặc cơ quan chức năng, thường liên quan đến tài nguyên nước, như trong việc xây dựng đập để điều tiết dòng chảy. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý nước, trong khi tiếng Anh Anh ít dùng hơn và có thể thay thế bằng "reservoir" hoặc "dam". Ở cả hai biến thể, "impoundment" thường thể hiện khía cạnh pháp lý hoặc quản lý tài nguyên.
