Bản dịch của từ Impoundment trong tiếng Việt

Impoundment

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impoundment(Noun)

ɪmpˈaʊndmn̩t
ɪmpˈaʊndmn̩t
01

Hành động tịch thu, giữ lại tài sản hoặc phương tiện (ví dụ: xe cộ, tài liệu) bởi cơ quan chức năng; hoặc trạng thái của đồ vật khi bị giữ, bị tịch thu.

The act of impounding or the state of being impounded.

Ví dụ
02

Một vùng nước được chứa lại, giới hạn bởi đê, bờ chắn hoặc công trình nhân tạo khác — tức là một hồ chứa do con người tạo ra bằng cách xây đập hoặc bờ ngăn để giữ nước.

A body of water confined within an embankment.

Ví dụ
03

Nơi giữ đồ bị thu giữ hoặc đồ thất lạc, nơi cất giữ tài sản mà chủ chưa tới nhận; kho hoặc bãi tạm giữ đồ để chờ người chủ đến nhận lại.

A place where lost property is kept until it is claimed by the owner.

Ví dụ
04

Hành động tịch thu, lấy quyền quản lý hợp pháp một vật, tài sản hoặc phương tiện (thường do cơ quan chức năng tiến hành vì vi phạm pháp luật hoặc để bảo toàn chứng cứ).

The action of seizing or taking legal custody of something.

Ví dụ

Impoundment(Verb)

ɪmpˈaʊndmn̩t
ɪmpˈaʊndmn̩t
01

Tịch thu, thu giữ một thứ gì đó theo thủ tục pháp lý hoặc đưa vào quản lý của cơ quan có thẩm quyền (ví dụ: cảnh sát, tòa án) và giữ lại dưới sự giám sát của pháp luật.

Seize and take legal custody of something.

Ví dụ
02

Đưa (đồ vật, động vật hoặc phương tiện) vào nơi tạm giữ, giữ lại như trong chuồng hoặc bãi tạm; tạm giữ để ngăn không cho dùng/di chuyển.

Confine in or as if in a pound.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ