Bản dịch của từ In balance trong tiếng Việt

In balance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In balance(Phrase)

ˈɪn bˈæləns
ˈɪn ˈbæɫəns
01

Có sự sắp xếp hoặc tỷ lệ hài hòa giữa các yếu tố, thường là trong bối cảnh vật lý hoặc ẩn dụ.

Having a harmonious arrangement or proportion between elements often in a physical or metaphorical context

Ví dụ
02

Để có thể ổn định về mặt tinh thần hoặc cảm xúc, duy trì sự bình tĩnh và điềm đạm bất chấp những thử thách.

To be mentally or emotionally stable to maintain a sense of calm or composure despite challenges

Ví dụ
03

Trong trạng thái cân bằng hoặc ổn định, nơi các lực hoặc ảnh hưởng đối kháng bằng nhau dẫn đến một tình trạng được cân bằng.

In a state of equilibrium or stability where opposing forces or influences are equal resulting in a balanced condition

Ví dụ