Bản dịch của từ Inactive contest trong tiếng Việt
Inactive contest
Noun [U/C] Adjective

Inactive contest(Noun)
ɪnˈæktɪv kˈɒntəst
ˌɪˈnæktɪv ˈkɑntəst
02
Một cuộc thi hoặc sự kiện mà trong đó các thí sinh cạnh tranh với nhau.
A competition or event in which participants compete against one another
Ví dụ
