Bản dịch của từ Inactive contest trong tiếng Việt

Inactive contest

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inactive contest(Noun)

ɪnˈæktɪv kˈɒntəst
ˌɪˈnæktɪv ˈkɑntəst
01

Một tranh chấp pháp lý được đưa ra trước tòa án

A legal dispute brought before a court of law

Ví dụ
02

Một cuộc thi hoặc sự kiện mà trong đó các thí sinh cạnh tranh với nhau.

A competition or event in which participants compete against one another

Ví dụ
03

Một quá trình bầu cử hoặc tuyển chọn

An election or selection process

Ví dụ

Inactive contest(Adjective)

ɪnˈæktɪv kˈɒntəst
ˌɪˈnæktɪv ˈkɑntəst
01

Một tranh chấp pháp lý được đưa ra trước tòa án

Inactive refers to something that is not currently in use or operation

Ví dụ
02

Một cuộc thi hoặc sự kiện trong đó các người tham gia cạnh tranh với nhau.

Not active not engaged in activity

Ví dụ
03

Một quy trình bầu cử hoặc tuyển chọn

Describing a person who tends to be sedentary or lacks physical activity

Ví dụ