Bản dịch của từ Inca codex trong tiếng Việt
Inca codex
Noun [U/C]

Inca codex(Noun)
ˈɪŋkɐ kˈəʊdɛks
ˈɪŋkə ˈkoʊˈdɛks
01
Một loại bản thảo cổ xưa được sản xuất bởi nền văn minh Inca, thường chứa đựng các ghi chép lịch sử và hành chính.
A type of ancient manuscript produced by the Inca civilization often containing historical and administrative records
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hình ảnh mà người Inca sử dụng để truyền tải thông tin hoặc kể chuyện thông qua hình ảnh và biểu tượng.
A pictorial representation used by the Inca to convey information or narratives through images and symbols
Ví dụ
