inherited
inherited (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “inherit” — nghĩa là đã nhận được (tài sản, đặc điểm, thói quen, di sản, v.v.) từ người khác, thường là từ thế hệ trước.
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “inherit” — nghĩa là đã nhận được (tài sản, đặc điểm, thói quen, di sản, v.v.) từ người khác, thường là từ thế hệ trước.
simple past and past participle of inherit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của inherited (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | inherit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | inherited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | inherited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | inherits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | inheriting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inherited" là phân từ của động từ "inherit", có nghĩa là nhận được tài sản, đặc điểm di truyền hoặc quyền lợi từ tổ tiên hoặc cá nhân đã qua đời. Trong tiếng Anh, "inherited" có cách sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của luật di sản và gen di truyền hơn so với tiếng Anh Mỹ.