Bản dịch của từ Insert base trong tiếng Việt

Insert base

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insert base(Noun)

ˈɪnsɜːt bˈeɪz
ˈɪnsɝt ˈbeɪz
01

Hành động chèn hoặc đặt một thứ gì đó vào một thứ khác.

An act of inserting or placing something into another thing

Ví dụ
02

Một mảnh vật liệu được chèn vào cái gì đó để cải thiện hoặc hoàn thiện nó.

A piece of material that is inserted into something to improve or complete it

Ví dụ
03

Một bộ phận được gắn vào một bộ phận khác

A part that is fitted into another part

Ví dụ

Insert base(Verb)

ˈɪnsɜːt bˈeɪz
ˈɪnsɝt ˈbeɪz
01

Một phần vật liệu được chèn vào cái gì đó để cải thiện hoặc hoàn thiện nó.

To include or add new material to a text or document

Ví dụ
02

Một bộ phận được lắp vào một bộ phận khác

To introduce something new into a larger entity

Ví dụ
03

Hành động chèn hoặc đặt một cái gì đó vào một cái khác.

To put something into something else

Ví dụ