Bản dịch của từ Jamun trong tiếng Việt

Jamun

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jamun(Noun)

dʒˈæmən
ˈdʒæmən
01

Một loại berry còn được biết đến với tên gọi mận đen, có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ.

A type of berry also known as black plum native to the Indian subcontinent

Ví dụ
02

Quả của cây Syzygium cumini nổi tiếng với màu tím đậm và vị ngọt.

The fruit of the Syzygium cumini tree known for its dark purple color and sweet taste

Ví dụ
03

Nước ép được làm từ loại trái cây thường được sử dụng trong nhiều món ăn và đồ uống địa phương.

The juice made from the fruit often used in various local dishes and beverages

Ví dụ