Bản dịch của từ Jive trong tiếng Việt

Jive

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jive(Adjective)

dʒˈɑɪv
dʒˈɑɪv
01

Dối trá, lừa lọc hoặc không đáng tin; tệ, rẻ tiền về phẩm chất hoặc giá trị.

Deceitful or worthless.

Ví dụ

Jive(Noun)

dʒˈɑɪv
dʒˈɑɪv
01

Một dạng tiếng lóng (slang) xuất phát từ cộng đồng nhạc jazz da đen ở Mỹ; thường dùng những từ, cách nói mang tính thân mật, nhịp điệu và đặc trưng văn hóa của họ.

A form of slang associated with black American jazz musicians.

Ví dụ
02

Một điệu nhảy sôi nổi, thường nhảy theo nhạc swing hoặc rock and roll, phổ biến vào những năm 1940–1950.

A lively style of dance popular especially in the 1940s and 1950s performed to swing music or rock and roll.

Ví dụ

Jive(Verb)

dʒˈɑɪv
dʒˈɑɪv
01

(đồng ý, nhất trí) Thường dùng khi nói rằng hai bên hoặc nhiều người có cùng ý kiến, quan điểm hoặc cảm thấy hợp nhau.

Be in accord agree.

Ví dụ
02

Nhảy jive hoặc nhảy vũ điệu tương tự theo nhạc phổ biến (một điệu nhảy năng động, nhịp nhàng, thường thấy trong nhạc rock 'n' roll hoặc nhạc nhảy cổ điển).

Perform the jive or a similar dance to popular music.

Ví dụ
03

Chế nhạo, trêu chọc một cách mỉa mai hoặc xem thường ai đó.

Taunt or sneer at.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ