junks
NounVerb
junks (Noun)
/dʒˈʌŋks/
/dʒˈʌŋks/
AI
Ví dụ
Nhiều gia đình quyên góp đồ cũ cho các tổ chức từ thiện địa phương mỗi năm.Many families donate junks to local charities every year.
Mọi người không nên để đồ cũ trên đường phố.People should not leave junks on the streets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của junks (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
junk | junks |
junks (Verb)
/dʒˈʌŋks/
/dʒˈʌŋks/
AI
Ví dụ
Nhiều người vứt bỏ quần áo cũ trong mùa dọn dẹp xuân hàng năm.Many people junk old clothes during spring cleaning each year.
Tôi không vứt bỏ sách của mình; chúng rất quý giá với tôi.I don't junk my books; they are valuable to me.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "junks" là danh từ số nhiều của "junk", thường chỉ các loại rác thải hoặc đồ vật không có giá trị, thường được coi là không cần thiết hoặc hư hỏng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "junk" được sử dụng tương tự trong ngữ nghĩa, nhưng "junk" có thể chỉ đến các đồ vật cũ hoặc phế liệu trong bối cảnh nói không chính thức ở cả hai vùng. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như "junk food" (thức ăn nhanh không lành mạnh) và "junk mail" (thư rác).