Bản dịch của từ Junk trong tiếng Việt
Junk
NounVerb

Junk (Noun)
dʒəŋk
dʒˈʌŋk
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Từ lóng chỉ bộ phận sinh dục nam (cả dương vật và bìu) — cách nói thân mật, không trang trọng.
A mans genitals.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Junk (Verb)
dʒəŋk
dʒˈʌŋk
01
Vứt bỏ, loại bỏ hoặc bỏ đi một vật (hoặc ý tưởng, kế hoạch) một cách dứt khoát, không thương tiếc và không chính thức.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
