Anh - Việt

Bản dịch của từ Junks trong tiếng Việt

junks

NounVerb

junks (Noun)

/dʒˈʌŋks/
/dʒˈʌŋks/
AI

Nghĩa 01

Những đồ đạc, vật dụng gia đình đã bỏ đi, cũ hỏng hoặc không còn dùng được nữa.

discarded or old household goods and equipment.

Ví dụ
Nhiều gia đình quyên góp đồ cũ cho các tổ chức từ thiện địa phương mỗi năm.Many families donate junks to local charities every year.
Mọi người không nên để đồ cũ trên đường phố.People should not leave junks on the streets.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của junks (Noun)

SingularPlural

junk

junks

junks (Verb)

/dʒˈʌŋks/
/dʒˈʌŋks/
AI

Nghĩa 01

Bỏ đi, vứt bỏ hoặc loại bỏ thứ gì đó vì không còn hữu dụng, không còn cần thiết hoặc không còn được quan tâm nữa.

discard or abandon as no longer of interest use or service.

Ví dụ
Nhiều người vứt bỏ quần áo cũ trong mùa dọn dẹp xuân hàng năm.Many people junk old clothes during spring cleaning each year.
Tôi không vứt bỏ sách của mình; chúng rất quý giá với tôi.I don't junk my books; they are valuable to me.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh