Bản dịch của từ Kaiser trong tiếng Việt

Kaiser

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kaiser(Noun)

kˈaɪzɚ
kˈaɪzəɹ
01

Một danh xưng chỉ vị Hoàng đế của Đức (hoặc thời xưa chỉ cả Hoàng đế Áo hoặc người đứng đầu Đế quốc La Mã Thần thánh).

The German Emperor the Emperor of Austria or the head of the Holy Roman Empire.

德国皇帝

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại bánh mì cuộn tròn, ruột mềm và vỏ giòn, được tạo hình bằng cách gấp bốn góc của miếng bột vuông vào giữa để khi nướng thành hình cánh quạt/hoa (hình bánh ka-giơ).

A round soft bread roll with a crisp crust made by folding the corners of a square of dough into the centre resulting in a pinwheel shape when baked.

一种外脆内软的圆形面包卷。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh