Bản dịch của từ Lack experience trong tiếng Việt
Lack experience
Phrase

Lack experience(Phrase)
lˈæk ɛkspˈiərɪəns
ˈɫæk ɛkˈspɪriəns
01
Thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể.
To be without sufficient experience in a particular area
Ví dụ
Ví dụ
03
Thiếu hụt một phẩm chất hoặc đặc điểm cụ thể thường có được thông qua thực hành hoặc quan sát
To be deficient in a particular quality or characteristic typically acquired through practice or observation
Ví dụ
Ví dụ
