Bản dịch của từ Laminate flooring trong tiếng Việt

Laminate flooring

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laminate flooring(Noun)

lˈæmənət flˈɔɹɨŋ
lˈæmənət flˈɔɹɨŋ
01

Một sản phẩm sàn tổng hợp được làm để giống như gỗ hoặc đá, được cấu thành từ nhiều lớp vật liệu được gộp lại qua quy trình dán lớp.

A synthetic flooring product made to resemble wood or stone, composed of layers of material fused together through a lamination process.

复合地板 - 一种模仿木材或石材的合成地面产品,通过层压工艺将多层材料粘合而成

Ví dụ
02

Một loại sàn dễ dàng lắp đặt và bảo trì, thường được sử dụng trong các tòa nhà dân cư hoặc thương mại.

A type of flooring that is easy to install and maintain, often used in residential or commercial buildings.

复合地板 - 一种易于安装和维护的地面材料,常用于住宅或商业建筑

Ví dụ
03

Sàn được làm từ nhiều lớp gỗ hoặc vật liệu khác, cung cấp độ bền và tính thẩm mỹ.

Flooring made from multiple layers of wood or other materials, providing durability and aesthetic appeal.

复合地板 - 由多层木材或其它材料制成的地面铺装,具有耐用性和美观性

Ví dụ