lashed
lashed (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của 'lash' — nghĩa phổ biến: đánh, quất (bằng roi hoặc dây); mắng mỏ, chửi rủa; hoặc (về mưa/gió) đánh mạnh, đập mạnh vào cái gì.
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của 'lash' — nghĩa phổ biến: đánh, quất (bằng roi hoặc dây); mắng mỏ, chửi rủa; hoặc (về mưa/gió) đánh mạnh, đập mạnh vào cái gì.
simple past and past participle of lash.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của lashed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | lash |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | lashed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | lashed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | lashes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | lashing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lashed" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "lash", có nghĩa là đánh, quất hoặc buộc chặt. Trong ngữ cảnh, nó có thể chỉ hành động đánh bằng roi hay dây và cũng có thể ám chỉ đến việc cố định một vật nào đó bằng cách sử dụng dây. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa của từ này; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng phổ biến hơn trong văn học mô tả sự trừng phạt hay thiên tai.