Bản dịch của từ Last day trong tiếng Việt

Last day

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Last day(Noun)

lˈæst dˈeɪ
lˈæst dˈeɪ
01

Cụm từ dùng ở số nhiều với mạo từ 'the' hoặc với 'of' chỉ giai đoạn cuối cùng trong cuộc đời của một người, hoặc thời kỳ cuối cùng trong lịch sử/tồn tại của một tổ chức, một thành phố, v.v.

In plural with the and of The concluding period in a persons life or in the history or duration of an institution a city etc.

Ví dụ
02

Thường dùng ở dạng số nhiều, chỉ khoảng thời gian bao gồm và ngay trước Ngày Phán Xét hoặc sự kết thúc của thế giới — tức là những ngày cuối cùng của lịch sử thế gian trước khi xảy ra tận thế.

In plural Usually with the The period including and immediately preceding the Last Judgement or end of the world.

Ví dụ
03

Ngày tận thế; ngày phán xét cuối cùng khi thế giới kết thúc theo niềm tin tôn giáo.

With the The day of the Last Judgement the end of the world.

Ví dụ
04

Cụm từ “last day” thường có nghĩa là “ngày cuối cùng” — ngày cuối cùng trong một khoảng thời gian, sự kiện hoặc chu kỳ (ví dụ: ngày cuối cùng của kỳ nghỉ, của lễ hội, của khóa học).

With or †without the Yesterday Now Scottish regional.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh