Bản dịch của từ Launched regression trong tiếng Việt
Launched regression
Noun [U/C]

Launched regression(Noun)
lˈɔːntʃt rɪɡrˈɛʃən
ˈɫɔntʃt rɪˈɡrɛʃən
Ví dụ
02
Một phương pháp thống kê được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và một hoặc nhiều biến độc lập.
A statistical method used to determine the relationship between a dependent variable and one or more independent variables
Ví dụ
03
Quá trình khôi phục lại trạng thái hoặc điều kiện trước đó.
The process of implementing a return to a previous state or condition
Ví dụ
