Bản dịch của từ Launched regression trong tiếng Việt

Launched regression

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Launched regression(Noun)

lˈɔːntʃt rɪɡrˈɛʃən
ˈɫɔntʃt rɪˈɡrɛʃən
01

Một hành động khởi động hoặc đưa một cái gì đó, thường là sản phẩm hoặc dịch vụ, vào thị trường hoặc vào hoạt động.

An act of launching or sending something typically a product or service into the market or into operation

Ví dụ
02

Một phương pháp thống kê được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và một hoặc nhiều biến độc lập.

A statistical method used to determine the relationship between a dependent variable and one or more independent variables

Ví dụ
03

Quá trình khôi phục lại trạng thái hoặc điều kiện trước đó.

The process of implementing a return to a previous state or condition

Ví dụ