Bản dịch của từ Leech off trong tiếng Việt
Leech off
Phrase

Leech off(Phrase)
lˈiːtʃ ˈɒf
ˈɫitʃ ˈɔf
Ví dụ
02
Sống bằng cách lợi dụng hoặc dựa dẫm người khác mà không có nỗ lực hay đóng góp.
To live by exploiting or relying on others without effort or contribution
Ví dụ
