Bản dịch của từ Let the dust settle trong tiếng Việt

Let the dust settle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Let the dust settle(Phrase)

lˈɛt ðə dˈʌst sˈɛtəl
lˈɛt ðə dˈʌst sˈɛtəl
01

Chờ đợi một tình huống trở nên rõ ràng hoặc ổn định sau một thời gian hỗn loạn hoặc xáo trộn.

To wait for a situation to become clear or settle down after a period of confusion or turmoil.

Ví dụ
02

Cho phép thời gian để mọi thứ bình tĩnh lại trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động.

To allow time for things to calm down before making a decision or taking action.

Ví dụ
03

Thường được sử dụng một cách ẩn dụ để gợi ý rằng người ta nên dành thời gian để hoàn cảnh rõ ràng trước khi tiến hành các kế hoạch hoặc ý kiến.

Often used metaphorically to suggest that one should give time for circumstances to clarify before proceeding with plans or opinions.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh