Bản dịch của từ Lizard snake trong tiếng Việt

Lizard snake

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lizard snake(Noun)

lˈɪzəd snˈeɪk
ˈɫɪzɝd ˈsneɪk
01

Một nhóm rắn thuộc họ Leptotyphlopidae, còn được gọi là rắn giun, nổi bật với kích thước nhỏ và thói quen đào bới.

A group of snakes belonging to the family Leptotyphlopidae also known as worm snakes characterized by their small size and burrowing habits

这是一群属于Leptotyphlopidae科的蛇,也被称为细蛇,以体型小巧和喜欢挖掘的习性而闻名。

Ví dụ
02

Một loại bò sát có thân hình dài và đuôi dài, thường có hình dáng mảnh mai.

A type of reptile that has elongated body and a long tail often with a slender shape

一种爬行动物,身体细长,尾巴较长,通常体型较 slender。

Ví dụ
03

Một tên gọi chung cho một số loài rắn có hình dáng giống như thằn lằn.

A common name for some species of snakes that have a resemblance to lizards in appearance

一种对某些外观类似蜥蜴的蛇类的通用名称

Ví dụ