locater
locater (Noun)
Nghĩa 01 · Người hoặc vật dùng để tìm vị trí; cái/thiết bị giúp xác định chỗ ở, vị trí hoặc tìm ra thứ gì đó.
Người hoặc vật dùng để tìm vị trí; cái/thiết bị giúp xác định chỗ ở, vị trí hoặc tìm ra thứ gì đó.
Those who or that which locates or locates.
Nghĩa 02 · Người (thường ở Mỹ) khai nhận, đánh dấu và đăng ký ranh giới của một mảnh đất hoặc quyền khai thác mỏ để chiếm hoặc nhận quyền sử dụng mảnh đất đó.
Người (thường ở Mỹ) khai nhận, đánh dấu và đăng ký ranh giới của một mảnh đất hoặc quyền khai thác mỏ để chiếm hoặc nhận quyền sử dụng mảnh đất đó.
Originally and chiefly US A person who makes a claim to land or mining rights or takes up a grant of land by establishing and registering the boundaries of the claim or grant.
Nghĩa 03 · Thiết bị hoặc hệ thống dùng để xác định vị trí; dụng cụ giúp tìm ra nơi hoặc tọa độ của một vật, thiết bị hoặc người.
locater (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ "locate" (tức là "(he/she/it) locates"). Nghĩa là chỉ hành động tìm thấy, xác định vị trí của một người hoặc vật hiện đang xảy ra hoặc là một thói quen.
Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ "locate" (tức là "(he/she/it) locates"). Nghĩa là chỉ hành động tìm thấy, xác định vị trí của một người hoặc vật hiện đang xảy ra hoặc là một thói quen.
Thirdperson singular simple present indicative form of locater.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "locater" là danh từ, chỉ một thiết bị hoặc công cụ được sử dụng để xác định vị trí hoặc tọa độ của một đối tượng trong không gian. Trong tiếng Anh Mỹ, "locater" thường dùng để chỉ các thiết bị công nghệ như GPS. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn; thay vào đó, người ta thường sử dụng "finder" hoặc cụm từ khác để diễn đạt ý tương tự. Sự khác biệt này có thể xuất phát từ thói quen ngôn ngữ và bối cảnh sử dụng ở từng khu vực.