Bản dịch của từ Locket trong tiếng Việt

Locket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Locket(Noun)

01

Một miếng kim loại hoặc dải kim loại gắn lên vỏ vũ khí (bao kiếm/bao đao) để bảo vệ, trang trí hoặc giữ cấu trúc của vỏ.

A metal plate or band on a scabbard.

刀鞘上的金属片或带子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chiếc hộp trang trí nhỏ, thường làm bằng vàng hoặc bạc, đeo trên cổ bằng dây chuyền và dùng để đựng những vật kỷ niệm có ý nghĩa tình cảm như ảnh hoặc một lọn tóc.

A small ornamental case typically made of gold or silver worn round a persons neck on a chain and used to hold things of sentimental value such as a photograph or lock of hair.

小挂件,通常用金或银制成,佩戴在颈链上,用来装载有情感价值的物品,如照片或头发。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ