Bản dịch của từ Locket trong tiếng Việt
Locket

Locket (Noun)
Một chiếc hộp trang trí nhỏ, thường làm bằng vàng hoặc bạc, đeo trên cổ bằng dây chuyền và dùng để đựng những vật kỷ niệm có ý nghĩa tình cảm như ảnh hoặc một lọn tóc.
A small ornamental case typically made of gold or silver worn round a persons neck on a chain and used to hold things of sentimental value such as a photograph or lock of hair.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Locket là một dạng trang sức nhỏ, thường được làm bằng kim loại quý, có khả năng mở ra để chứa ảnh hoặc vật kỷ niệm bên trong. Về mặt ngữ nghĩa, locket thường mang ý nghĩa biểu tượng của tình yêu và kỷ niệm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thống nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phương ngữ.
Locket là một dạng trang sức nhỏ, thường được làm bằng kim loại quý, có khả năng mở ra để chứa ảnh hoặc vật kỷ niệm bên trong. Về mặt ngữ nghĩa, locket thường mang ý nghĩa biểu tượng của tình yêu và kỷ niệm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thống nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phương ngữ.
