mails
mails (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Những bộ áo giáp bảo vệ được làm từ các vòng hoặc mảnh kim loại liên kết với nhau.
Những bộ áo giáp bảo vệ được làm từ các vòng hoặc mảnh kim loại liên kết với nhau.
Pieces of protective clothing made from small metal rings or plates linked together especially as historical armour
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mails" là dạng số nhiều của danh từ "mail", có nghĩa là thư từ hoặc bưu phẩm. Trong tiếng Anh Mỹ, "mail" thường được sử dụng để chỉ cả thư từ và bưu phẩm, trong khi tiếng Anh Anh thường có xu hướng phân biệt giữa "mail" (thư) và "post" (bưu phẩm). Về mặt phát âm, từ này được phát âm tương tự trong cả hai phương ngữ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và trọng âm tại các khu vực địa lý khác nhau.