Bản dịch của từ Make it short trong tiếng Việt
Make it short
Verb Noun [U/C]

Make it short(Verb)
mˈeɪk ˈɪt ʃˈɔːt
ˈmeɪk ˈɪt ˈʃɔrt
Ví dụ
Make it short(Noun)
mˈeɪk ˈɪt ʃˈɔːt
ˈmeɪk ˈɪt ˈʃɔrt
Ví dụ
02
Để hình thành một cái gì đó bằng cách ghép các phần lại với nhau nhằm xây dựng hoặc tạo ra.
A particular style or type of something created
Ví dụ
