Bản dịch của từ Make it short trong tiếng Việt

Make it short

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make it short(Verb)

mˈeɪk ˈɪt ʃˈɔːt
ˈmeɪk ˈɪt ˈʃɔrt
01

Để hình thành một cái gì đó bằng cách kết hợp các phần lại với nhau để xây dựng hoặc tạo ra.

To form something by putting parts together to construct or create

Ví dụ
02

Thực hiện hoặc tiến hành một hành động

To perform or carry out an action

Ví dụ
03

Để tạo ra hoặc làm cho xảy ra, mang lại.

To cause to exist or happen to bring about

Ví dụ

Make it short(Noun)

mˈeɪk ˈɪt ʃˈɔːt
ˈmeɪk ˈɪt ˈʃɔrt
01

Thực hiện hoặc tiến hành một hành động

The process of making decisions or choices actions taken based on reasoning

Ví dụ
02

Để hình thành một cái gì đó bằng cách ghép các phần lại với nhau nhằm xây dựng hoặc tạo ra.

A particular style or type of something created

Ví dụ
03

Gây ra sự tồn tại hoặc xảy ra; mang lại.

The act of making or producing something

Ví dụ