manifested
manifested (Verb)
Nghĩa 01
quá khứ đơn và quá khứ phân từ của manifest.
simple past and past participle of manifest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của manifested (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | manifest |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | manifested |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | manifested |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | manifests |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | manifesting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "manifested" là quá khứ của động từ "manifest", có nghĩa là hiển lộ, thể hiện hoặc biểu hiện một điều gì đó rõ ràng và dễ nhận thấy. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tâm linh, triết học, hoặc mô tả sự biểu hiện của cảm xúc, ý tưởng hoặc hiện tượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "manifested" được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa, nhưng sự khác biệt có thể nằm ở cách phát âm trong một số tình huống và ngữ cảnh văn hóa cụ thể.