Bản dịch của từ Master's degree trong tiếng Việt
Master's degree
Noun [U/C]

Master's degree(Noun)
mˈɑːstəz dˈɛɡriː
ˈmæstɝz ˈdɛɡri
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chứng chỉ thể hiện kiến thức và kỹ năng nâng cao trong một lĩnh vực học tập hoặc nghề nghiệp cụ thể.
A qualification indicating advanced knowledge and skill in a specific field of study or professional practice
Ví dụ
