Anh - Việt

Bản dịch của từ Mines trong tiếng Việt

mines

NounVerb

mines (Noun)

/mˈaɪnz/
/ˈmaɪnz/
AI

Nghĩa 01

Một loại khai thác trong lòng đất để khai thác khoáng sản hoặc tài nguyên khác.

A type of excavation in the earth for extracting minerals or other resources

Ví dụ
Các mỏ đồng của Chile tạo việc làm cho 200.000 lao động địa phương.Chile's copper mines support 200,000 local jobs.
Các mỏ than không phải lúc nào cũng giảm nghèo ở nông thôn.Coal mines do not always reduce poverty in rural areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một địa điểm từ đó các vật liệu quý giá, như than hoặc vàng, được khai thác.

A location from which valuable materials such as coal or gold are extracted

Ví dụ
Các mỏ ở Queensland tạo việc làm cho các gia đình nhưng có thể gây hại cho cộng đồng địa phương.Mines in Queensland provide jobs for families but may harm local communities.
Các khu mỏ gần Johannesburg không mang lại lợi ích công bằng cho người nghèo.The mines near Johannesburg do not benefit poor residents equally.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một thiết bị nổ được trồng dưới lòng đất hoặc ẩn trong một cái gì đó, được sử dụng cho mục đích quân sự.

An explosive device planted underground or hidden in something used for military purposes

Ví dụ
Sau chiến tranh, mìn vẫn đe dọa trẻ em ở vùng nông thôn Campuchia.After the war, mines still threaten children in rural Cambodia.
Báo cáo cho biết mìn không phải là công cụ an toàn để giải quyết xung đột xã hội.The report says mines are not safe tools for solving social conflicts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

mines (Verb)

/mˈaɪnz/
/ˈmaɪnz/
AI

Nghĩa 01

Để trồng hoặc đặt mìn trong một khu vực như một chiến lược quân sự.

To plant or place mines in an area as a military strategy

Ví dụ
Ukraine rải mìn ở các khu vực biên giới, gây nguy hiểm cho dân thường và cản trở phục hồi xã hội.Ukraine mines border areas, endangering civilians and delaying social recovery.
Quân đội không rải mìn trên các con đường gần làng mạc trong các cuộc biểu tình xã hội.The army mines no roads near villages during social protests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để khai thác một mỏ nhằm mục đích khai thác khoáng sản.

To excavate a mine for the purpose of extracting minerals

Ví dụ
Brazil khai thác quặng sắt để tạo việc làm ở các cộng đồng nông thôn nghèo.Brazil mines iron ore to create jobs in poor rural communities.
Công ty này không bao giờ khai thác than vì ô nhiễm gây hại cho các gia đình địa phương.The company never mines coal because pollution harms local families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Làm việc trong một mỏ.

To work in a mine

Ví dụ
Maria khai thác than ở Peru để nuôi gia đình.Maria mines coal in Peru to support her family.
Sau khi các luật lệ nguy hiểm thay đổi vào năm 2022, David không khai thác vàng nữa.David mines no gold after unsafe laws changed in 2022.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh