Bản dịch của từ Miter joint trong tiếng Việt

Miter joint

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miter joint(Noun)

mˈaɪtəɹ dʒɔɪnt
mˈaɪtəɹ dʒɔɪnt
01

Một khớp nối được tạo ra bằng cách cắt hai mảnh vật liệu với một góc, cho phép chúng phù hợp với nhau ở một góc, thường là 45 độ, để tạo ra một góc.

A joint made by cutting two pieces of material at an angle, allowing them to fit together at an angle, typically 45 degrees, to create a corner.

Ví dụ
02

Một loại khớp nối thường được sử dụng trong chế biến gỗ và xây dựng để tạo ra các khung hoặc góc.

A type of joint commonly used in woodworking and construction to create frames or corners.

Ví dụ
03

Một khớp nối làm tăng vẻ đẹp thẩm mỹ của một kết nối bằng cách che giấu hạt gỗ của các mảnh được nối lại.

A joint that enhances the aesthetic appearance of a connection by concealing the end grain of the pieces being joined.

Ví dụ