Bản dịch của từ Moccasin trong tiếng Việt
Moccasin

Moccasin (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại giày hoặc dép bệt làm bằng da mềm, không có gót riêng, đế được gập lên xung quanh và khâu vào phần trên theo đường may đơn giản; kiểu giày truyền thống có nguồn gốc từ người da đỏ Bắc Mỹ.
A soft leather slipper or shoe strictly one without a separate heel having the sole turned up on all sides and sewn to the upper in a simple gathered seam in a style originating among North American Indians.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "moccasin" chỉ một loại giày dép truyền thống, thường được làm từ da thuộc và có nguồn gốc từ văn hóa bản địa Bắc Mỹ. Giày moccasin có thiết kế đơn giản, thường không có gót và được làm cho cả nam và nữ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm khác nhau đôi chút, nhưng viết thì giống nhau. Ở Mỹ, moccasin được ưa chuộng như một biểu tượng văn hóa, trong khi ở Anh, từ này ít phổ biến hơn và thường được biết đến trong bối cảnh lịch sử.
Từ "moccasin" chỉ một loại giày dép truyền thống, thường được làm từ da thuộc và có nguồn gốc từ văn hóa bản địa Bắc Mỹ. Giày moccasin có thiết kế đơn giản, thường không có gót và được làm cho cả nam và nữ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm khác nhau đôi chút, nhưng viết thì giống nhau. Ở Mỹ, moccasin được ưa chuộng như một biểu tượng văn hóa, trong khi ở Anh, từ này ít phổ biến hơn và thường được biết đến trong bối cảnh lịch sử.
