Bản dịch của từ Modifies opinions trong tiếng Việt

Modifies opinions

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Modifies opinions(Noun)

mˈɒdɪfˌaɪz əpˈɪnjənz
ˈmɑdəˌfaɪz əˈpɪnjənz
01

Kết quả của một sự điều chỉnh thường nhằm cải thiện hoặc làm rõ.

The result of an adjustment typically to improve or clarify

Ví dụ
02

Hành động thay đổi một điều gì đó

The act of changing something

Ví dụ
03

Một sự thay đổi hoặc điều chỉnh được thực hiện đối với một cái gì đó.

A change or alteration made to something

Ví dụ

Modifies opinions(Verb)

mˈɒdɪfˌaɪz əpˈɪnjənz
ˈmɑdəˌfaɪz əˈpɪnjənz
01

Một sự thay đổi hoặc điều chỉnh được thực hiện đối với một cái gì đó.

To change or alter something especially in a way to improve it

Ví dụ
02

Kết quả của một sự điều chỉnh thường nhằm mục đích cải thiện hoặc làm rõ.

To add something in order to make a change

Ví dụ
03

Hành động thay đổi một cái gì đó

To make partial changes to something without completely altering it

Ví dụ