Anh - Việt

Bản dịch của từ Modulated trong tiếng Việt

modulated

AdjectiveVerb

modulated (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Đang ở một trạng thái đã được điều chỉnh hoặc biến đổi (thường là về tín hiệu, âm lượng, tần số hoặc cường độ) do quá trình điều chế/điều chỉnh trước đó.

Existing in a certain state as a result of modulation.

Ví dụ
Giọng nói được điều chỉnh trong cuộc tranh luận làm cho nó thú vị hơn.The modulated voices in the debate made it more engaging for listeners.
Các diễn giả không sử dụng giọng điệu điều chỉnh trong các bài thuyết trình.The speakers did not use modulated tones during their presentations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đã được thay đổi hoặc điều chỉnh theo một quy tắc, hệ thống hoặc tiêu chuẩn nhất định; có mức độ được điều chỉnh cho phù hợp.

Altered or adjusted according to a rule or system.

Ví dụ
Các phản hồi được điều chỉnh trong khảo sát phản ánh ý kiến xã hội đa dạng.The modulated responses in surveys reflect diverse social opinions on issues.
Các xu hướng mạng xã hội không còn bị điều chỉnh bởi chiến lược tiếp thị truyền thống nữa.Social media trends are not modulated by traditional marketing strategies anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

modulated (Verb)

/mˈɔdʒjuleɪtɪd/
/mˈɔdʒuleɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

(đã) điều chỉnh hoặc thay đổi để đạt mức độ, tỉ lệ hoặc cường độ phù hợp; làm cho phù hợp với một mức nhất định.

To adjust or adapt to a certain level or proportion.

Ví dụ
Người diễn thuyết đã điều chỉnh giọng nói để thu hút khán giả trong cuộc họp.The speaker modulated her voice for better audience engagement during the meeting.
Anh ấy đã không điều chỉnh giọng nói, điều này khiến người nghe bối rối tại sự kiện.He did not modulate his tone, which confused the listeners at the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Điều chỉnh hoặc thay đổi biên độ, tần số hoặc pha của một tín hiệu sóng để truyền thông tin hoặc đạt được hiệu ứng mong muốn.

To vary the amplitude frequency or phase of a wave signal.

Ví dụ
Tín hiệu radio đã được điều chỉnh để cải thiện chất lượng âm thanh trong phát sóng.The radio signal was modulated to improve sound quality during the broadcast.
Người nói đã không điều chỉnh giọng nói, khiến nó khó hiểu.The speaker did not modulate his voice, making it hard to understand.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Diễn đạt hoặc trình bày bằng một giọng điệu, thái độ hoặc cách thức nhất định; điều chỉnh cách nói cho phù hợp với tình huống.

To express in a particular tone or manner.

Ví dụ
Cô ấy điều chỉnh giọng nói trong bài phát biểu để thu hút khán giả.She modulated her voice during the speech to engage the audience.
Anh ấy không điều chỉnh giọng khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm.He did not modulate his tone when discussing sensitive topics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh