modulated
modulated (Adjective)
Nghĩa 01
Đang ở một trạng thái đã được điều chỉnh hoặc biến đổi (thường là về tín hiệu, âm lượng, tần số hoặc cường độ) do quá trình điều chế/điều chỉnh trước đó.
Existing in a certain state as a result of modulation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
modulated (Verb)
Nghĩa 01
(đã) điều chỉnh hoặc thay đổi để đạt mức độ, tỉ lệ hoặc cường độ phù hợp; làm cho phù hợp với một mức nhất định.
To adjust or adapt to a certain level or proportion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Diễn đạt hoặc trình bày bằng một giọng điệu, thái độ hoặc cách thức nhất định; điều chỉnh cách nói cho phù hợp với tình huống.
To express in a particular tone or manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "modulated" là dạng quá khứ của động từ "modulate", mang nghĩa điều chỉnh, thay đổi hoặc làm mềm đi âm thanh hoặc tín hiệu. Trong lĩnh vực âm thanh và viễn thông, "modulated" thường chỉ sự biến đổi của sóng âm để truyền đạt thông tin. Về mặt ngữ nghĩa, từ này không có sự khác biệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh; tuy nhiên, trong văn viết, "modulated" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.