Bản dịch của từ Money order system trong tiếng Việt

Money order system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Money order system(Noun)

mˈəʊni ˈɔːdɐ sˈɪstəm
ˈməni ˈɔrdɝ ˈsɪstəm
01

Một phương thức thanh toán cho phép cá nhân gửi tiền qua thư hoặc điện tử đến một người nhận.

A method of payment that allows individuals to send money through the mail or electronically to a recipient

Ví dụ
02

Một tài liệu hướng dẫn ngân hàng hoặc bưu điện thanh toán một số tiền cụ thể cho một người được chỉ định.

A document that instructs a bank or a postal service to pay a specific amount of money to a designated person

Ví dụ
03

Về cơ bản, đây là một cách an toàn để chuyển tiền mà không cần sử dụng tiền mặt.

Essentially a secure way to transfer funds without using cash

Ví dụ