Bản dịch của từ Nexus trong tiếng Việt
Nexus

Nexus(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một trạng thái hoặc điểm nối kết giữa các sự vật, ý tưởng hoặc người với nhau; nơi các mối liên hệ gặp nhau hoặc giao nhau.
A form or state of connection.
连接的状态或形式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong luật La Mã cổ đại, “nexus” chỉ người đã ký một hợp đồng nợ (nexum) hoặc ràng buộc nợ kiểu đó, nếu không trả được thì chủ nợ có quyền bắt người đó làm lao động phục vụ như một người làm thuê chịu ấn định cho tới khi trả hết nợ — tức là một người làm nô lệ/khố rách làm vì nợ (lao động giam nợ).
Ancient Rome law historical A person who had contracted a nexum or obligation of such a kind that if they failed to pay their creditor could compel them to work as a servant until the debt was paid an indentured servant.
债务契约中的人,债务未还时可被强迫劳动。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "nexus" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa là "kết nối" hoặc "liên kết". Trong tiếng Anh, "nexus" thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ hoặc liên kết giữa các yếu tố, khái niệm hoặc hệ thống khác nhau trong nhiều lĩnh vực như khoa học, xã hội học và công nghệ thông tin. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hoặc phát âm từ này, tuy nhiên, "nexus" thường được sử dụng nhiều hơn trong các tài liệu học thuật ở Mỹ.
Từ "nexus" có nguồn gốc từ tiếng Latin "nexus", có nghĩa là "kết nối" hay "mối liên hệ". Trong tiếng Latin, từ này được hình thành từ động từ "nectere", có nghĩa là "buộc" hay "kết nối". Sự phát triển của từ này qua các thế kỷ đã chuyển tải ý nghĩa từ việc tạo ra mối quan hệ vật lý đến việc chỉ ra các kết nối trừu tượng giữa các ý tưởng hoặc khái niệm. Hiện nay, "nexus" thường được sử dụng để chỉ mối liên kết phức tạp giữa các yếu tố trong các lĩnh vực khác nhau như khoa học, công nghệ và xã hội.
Từ "nexus" thường không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thông thường, nó xuất hiện trong bối cảnh học thuật, đặc biệt trong các lĩnh vực như khoa học xã hội hay triết học, nơi nó được dùng để chỉ mối liên hệ hay kết nối giữa các yếu tố khác nhau. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này hiếm khi được sử dụng, nhưng có thể thấy trong các tài liệu chuyên ngành hoặc báo cáo nghiên cứu.
Từ "nexus" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa là "kết nối" hoặc "liên kết". Trong tiếng Anh, "nexus" thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ hoặc liên kết giữa các yếu tố, khái niệm hoặc hệ thống khác nhau trong nhiều lĩnh vực như khoa học, xã hội học và công nghệ thông tin. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hoặc phát âm từ này, tuy nhiên, "nexus" thường được sử dụng nhiều hơn trong các tài liệu học thuật ở Mỹ.
Từ "nexus" có nguồn gốc từ tiếng Latin "nexus", có nghĩa là "kết nối" hay "mối liên hệ". Trong tiếng Latin, từ này được hình thành từ động từ "nectere", có nghĩa là "buộc" hay "kết nối". Sự phát triển của từ này qua các thế kỷ đã chuyển tải ý nghĩa từ việc tạo ra mối quan hệ vật lý đến việc chỉ ra các kết nối trừu tượng giữa các ý tưởng hoặc khái niệm. Hiện nay, "nexus" thường được sử dụng để chỉ mối liên kết phức tạp giữa các yếu tố trong các lĩnh vực khác nhau như khoa học, công nghệ và xã hội.
Từ "nexus" thường không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thông thường, nó xuất hiện trong bối cảnh học thuật, đặc biệt trong các lĩnh vực như khoa học xã hội hay triết học, nơi nó được dùng để chỉ mối liên hệ hay kết nối giữa các yếu tố khác nhau. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này hiếm khi được sử dụng, nhưng có thể thấy trong các tài liệu chuyên ngành hoặc báo cáo nghiên cứu.
