Bản dịch của từ Nexus trong tiếng Việt

Nexus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nexus(Noun)

nˈɛksəs
nˈɛksəs
01

Một tập hợp các phần hay yếu tố được liên kết với nhau; một mạng lưới hoặc hệ thống kết nối.

A connected group a network a web.

连接的网络

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một trạng thái hoặc điểm nối kết giữa các sự vật, ý tưởng hoặc người với nhau; nơi các mối liên hệ gặp nhau hoặc giao nhau.

A form or state of connection.

连接的状态或形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong luật La Mã cổ đại, “nexus” chỉ người đã ký một hợp đồng nợ (nexum) hoặc ràng buộc nợ kiểu đó, nếu không trả được thì chủ nợ có quyền bắt người đó làm lao động phục vụ như một người làm thuê chịu ấn định cho tới khi trả hết nợ — tức là một người làm nô lệ/khố rách làm vì nợ (lao động giam nợ).

Ancient Rome law historical A person who had contracted a nexum or obligation of such a kind that if they failed to pay their creditor could compel them to work as a servant until the debt was paid an indentured servant.

债务契约中的人,债务未还时可被强迫劳动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh