ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nomadic tribes
Những xã hội dựa vào chăn nuôi, săn bắn hoặc hái lượm và không có một nơi cư trú cố định.
Societies that rely on herding hunting or gathering and do not maintain a fixed home
Các bộ tộc thường xuyên di cư theo những mô hình nhất định, thường là để tìm kiếm vùng đất chăn thả hoặc tài nguyên.
Tribes that follow a pattern of migration often in search of grazing land or resources
Một nhóm người di chuyển từ nơi này sang nơi khác thay vì định cư lâu dài ở một địa điểm.
A group of people who move from place to place rather than settling permanently in one location