Bản dịch của từ Nurturing tree trong tiếng Việt

Nurturing tree

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nurturing tree(Noun)

nˈɜːtʃərɪŋ trˈiː
ˈnɝtʃɝɪŋ ˈtri
01

Cây được trồng với mục đích cung cấp sự chăm sóc, thường là về mặt bóng mát, nơi trú ẩn hoặc thực phẩm.

A tree that is cultivated for its ability to provide nurture usually in terms of shade shelter or nourishment

Ví dụ
02

Một loại cây được sử dụng trong việc thiết kế cảnh quan hoặc các dự án bảo vệ môi trường nhằm hỗ trợ hệ động thực vật hoang dã và thúc đẩy sự đa dạng sinh học.

A tree used in landscaping or environmental projects that aims to support wildlife and promote biodiversity

Ví dụ
03

Một thuật ngữ ẩn dụ được sử dụng để mô tả một môi trường hoặc mối quan hệ hỗ trợ, thúc đẩy sự phát triển và trưởng thành.

A metaphorical term used to describe a supportive environment or relationship that fosters growth and development

Ví dụ