Bản dịch của từ O trong tiếng Việt
O
Noun [U/C] Interjection

O(Noun)
ˈuː
ˈu
01
Một hình dạng giống như hình tròn
A shape resembling a circle
Ví dụ
03
Một vòng hoặc hình vòng, đặc biệt khi được sử dụng trong ngữ cảnh cấu trúc.
A ring or loop especially when used in a structural context
Ví dụ
O(Interjection)
ˈuː
ˈu
01
Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái
Used to express a range of emotions such as surprise or admiration
Ví dụ
