Bản dịch của từ Offer meager wages trong tiếng Việt

Offer meager wages

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offer meager wages(Noun)

ˈɒfɐ mˈiːdʒɐ wˈeɪdʒɪz
ˈɔfɝ ˈmiɡɝ ˈweɪdʒɪz
01

Một hành động cống hiến

An act of offering

Ví dụ
02

Một đề xuất được trình bày cho ai đó để chấp nhận hoặc từ chối.

A proposal presented to someone for acceptance or rejection

Ví dụ
03

Một thứ được đề nghị để đổi lấy một thứ khác

Something offered in exchange for something else

Ví dụ

Offer meager wages(Verb)

ˈɒfɐ mˈiːdʒɐ wˈeɪdʒɪz
ˈɔfɝ ˈmiɡɝ ˈweɪdʒɪz
01

Một cái gì đó được đưa ra để đổi lấy một cái gì khác.

To provide or make available

Ví dụ
02

Một đề xuất được trình bày cho ai đó để chấp nhận hoặc từ chối.

To present or propose something to someone

Ví dụ
03

Một hành động hiến tặng

To make an offer

Ví dụ

Offer meager wages(Adjective)

ˈɒfɐ mˈiːdʒɐ wˈeɪdʒɪz
ˈɔfɝ ˈmiɡɝ ˈweɪdʒɪz
01

Một thứ được trao đổi để lấy một thứ khác

Insufficient to meet a need meager

Ví dụ
02

Một đề xuất được trình bày cho ai đó để chấp nhận hoặc từ chối.

Lacking in quantity or quality scanty

Ví dụ
03

Hành động cống hiến

Not generous or ample

Ví dụ