ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Offer meager wages
Một hành động cống hiến
An act of offering
Một đề xuất được trình bày cho ai đó để chấp nhận hoặc từ chối.
A proposal presented to someone for acceptance or rejection
Một thứ được đề nghị để đổi lấy một thứ khác
Something offered in exchange for something else
Một cái gì đó được đưa ra để đổi lấy một cái gì khác.
To provide or make available
To present or propose something to someone
Một hành động hiến tặng
To make an offer
Một thứ được trao đổi để lấy một thứ khác
Insufficient to meet a need meager
Lacking in quantity or quality scanty
Hành động cống hiến
Not generous or ample