Bản dịch của từ Offline community hub trong tiếng Việt

Offline community hub

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offline community hub(Noun)

əflˈaɪn kəmjˈuːnɪti hˈʌb
ˈɔˌfɫaɪn kəmˈjunəti ˈhəb
01

Một trung tâm cho nhiều hoạt động hoặc dịch vụ hỗ trợ sự tham gia và phát triển cộng đồng.

A center for various activities or services that support community engagement and development

Ví dụ
02

Một không gian vật lý hoặc ảo nơi những cá nhân cùng sở thích tụ tập để tương tác và hợp tác bên ngoài internet.

A physical or virtual space where individuals with shared interests gather to interact and collaborate outside of the internet

Ví dụ
03

Một không gian được thiết kế để tạo điều kiện giao tiếp và kết nối giữa các thành viên trong cộng đồng mà không phải phụ thuộc vào kết nối số.

A place designed to facilitate communication and networking among members of a community without reliance on digital connectivity

Ví dụ