Bản dịch của từ Oppose reflexivity trong tiếng Việt

Oppose reflexivity

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oppose reflexivity(Noun)

əpˈəʊz rɪflɛksˈɪvɪti
əˈpoʊz rɪˈfɫɛksɪvɪti
01

Một nguyên tắc trong triết học gợi ý rằng độ hợp lệ của một tuyên bố chỉ có thể được hiểu trong bối cảnh của nó.

A principle in philosophy suggesting that a statements validity can only be understood in terms of its context

Ví dụ
02

Tình trạng tự phản chiếu hoặc tự tham chiếu

The condition of being reflective or selfreferential

Ví dụ
03

Trong logic, thuộc tính của một quan hệ nói rằng mỗi phần tử đều liên hệ với chính nó.

In logic the property of a relation that states that every element is related to itself

Ví dụ

Oppose reflexivity(Verb)

əpˈəʊz rɪflɛksˈɪvɪti
əˈpoʊz rɪˈfɫɛksɪvɪti
01

Một nguyên tắc trong triết học cho rằng tính hợp lệ của một phát biểu chỉ có thể được hiểu trong bối cảnh của nó.

To obstruct or hinder

Ví dụ
02

Trong logic, thuộc tính của một quan hệ cho thấy rằng mọi phần tử đều có mối quan hệ với chính nó.

To express disagreement with to stand in opposition to

Ví dụ
03

Tình trạng tự phản chiếu hoặc tự tham chiếu

To resist or combat to act against

Ví dụ