Bản dịch của từ Oryx trong tiếng Việt
Oryx
Noun [U/C]

Oryx(Noun)
ˈɔːrɪks
ˈɔrɪks
01
Một trong nhiều loài linh dương thuộc chi Oryx, đặc biệt là những loài sống ở vùng khô cằn.
Any of several species of antelope in the genus Oryx particularly those inhabiting arid regions
Ví dụ
Ví dụ
