Bản dịch của từ Ostension trong tiếng Việt

Ostension

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ostension(Noun)

oʊstˈɛnʃən
oʊstˈɛnʃən
01

Hành động hoặc việc thể hiện, trưng bày, làm cho điều gì đó hiển hiện rõ ràng; một lần biểu lộ hoặc trình bày (từ hiếm).

The action of showing exhibiting or making manifest exhibition display manifestation an instance of this Now rare.

Ví dụ
02

Trong triết học, “ostension” (= ostensive definition) là cách giải thích hoặc chỉ định ý nghĩa của một từ bằng cách chỉ trực tiếp vào một vật, một hành động hoặc một ví dụ cụ thể thay vì dùng lời giải thích bằng ngôn ngữ. Nói cách khác, người ta dạy hoặc định nghĩa bằng cách chỉ và cho thấy ví dụ.

Philosophy ostensive definition.

Ví dụ
03

Trong bối cảnh Kitô giáo (nhất là lịch sử), 'ostension' chỉ hành động trưng bày các yếu tố được thánh hiến (như Mình Thánh Thể) trước cộng đoàn trong thánh lễ, hoặc việc phô bày một vật thờ kính nào đó để giáo dân chiêm ngưỡng; từ này hiện nay ít dùng và mang tính lịch sử.

Christian Church The showing of the consecrated elements to the congregation at the Eucharist also a similar display of some other object of veneration Now rare historical.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh