Bản dịch của từ Ostension trong tiếng Việt
Ostension

Ostension(Noun)
Hành động hoặc việc thể hiện, trưng bày, làm cho điều gì đó hiển hiện rõ ràng; một lần biểu lộ hoặc trình bày (từ hiếm).
The action of showing exhibiting or making manifest exhibition display manifestation an instance of this Now rare.
Trong triết học, “ostension” (= ostensive definition) là cách giải thích hoặc chỉ định ý nghĩa của một từ bằng cách chỉ trực tiếp vào một vật, một hành động hoặc một ví dụ cụ thể thay vì dùng lời giải thích bằng ngôn ngữ. Nói cách khác, người ta dạy hoặc định nghĩa bằng cách chỉ và cho thấy ví dụ.
Trong bối cảnh Kitô giáo (nhất là lịch sử), 'ostension' chỉ hành động trưng bày các yếu tố được thánh hiến (như Mình Thánh Thể) trước cộng đoàn trong thánh lễ, hoặc việc phô bày một vật thờ kính nào đó để giáo dân chiêm ngưỡng; từ này hiện nay ít dùng và mang tính lịch sử.
Christian Church The showing of the consecrated elements to the congregation at the Eucharist also a similar display of some other object of veneration Now rare historical.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ostension là một thuật ngữ được sử dụng trong ngữ cảnh triết học và ngôn ngữ học, chỉ hành động chỉ ra một đối tượng cụ thể để minh họa một khái niệm hoặc ý niệm. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ostendere", có nghĩa là "chỉ ra". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm và ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, ostension có thể được liên kết với các nghiên cứu về ngữ nghĩa và linguistics, làm nổi bật vai trò của ngữ cảnh trong việc hiểu ý nghĩa của ngôn ngữ.
Từ "ostension" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ostensio", có nghĩa là "hành động chỉ ra" hoặc "sự hiển thị". Trong lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng trong triết học và ngôn ngữ học để mô tả hành động thể hiện hoặc chỉ định một đối tượng thông qua việc chỉ ra nó. Ý nghĩa hiện tại của từ này tiếp tục phản ánh khái niệm chỉ sự hiển thị hoặc minh chứng, thường được áp dụng trong ngữ cảnh giáo dục và thuyết phục.
Từ "ostension" không phải là một từ phổ biến trong bốn thành phần của IELTS. Trong kỳ thi này, từ này có thể được tìm thấy chủ yếu trong các bài viết học thuật hoặc văn bản chuyên ngành liên quan đến tâm lý học hoặc triết học. Trong các ngữ cảnh khác, "ostension" thường được sử dụng để chỉ hành động chỉ ra hoặc biểu hiện một cái gì đó thông qua ví dụ cụ thể, như trong các nghiên cứu xã hội hoặc khi phân tích hành vi con người.
Ostension là một thuật ngữ được sử dụng trong ngữ cảnh triết học và ngôn ngữ học, chỉ hành động chỉ ra một đối tượng cụ thể để minh họa một khái niệm hoặc ý niệm. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ostendere", có nghĩa là "chỉ ra". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm và ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, ostension có thể được liên kết với các nghiên cứu về ngữ nghĩa và linguistics, làm nổi bật vai trò của ngữ cảnh trong việc hiểu ý nghĩa của ngôn ngữ.
Từ "ostension" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ostensio", có nghĩa là "hành động chỉ ra" hoặc "sự hiển thị". Trong lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng trong triết học và ngôn ngữ học để mô tả hành động thể hiện hoặc chỉ định một đối tượng thông qua việc chỉ ra nó. Ý nghĩa hiện tại của từ này tiếp tục phản ánh khái niệm chỉ sự hiển thị hoặc minh chứng, thường được áp dụng trong ngữ cảnh giáo dục và thuyết phục.
Từ "ostension" không phải là một từ phổ biến trong bốn thành phần của IELTS. Trong kỳ thi này, từ này có thể được tìm thấy chủ yếu trong các bài viết học thuật hoặc văn bản chuyên ngành liên quan đến tâm lý học hoặc triết học. Trong các ngữ cảnh khác, "ostension" thường được sử dụng để chỉ hành động chỉ ra hoặc biểu hiện một cái gì đó thông qua ví dụ cụ thể, như trong các nghiên cứu xã hội hoặc khi phân tích hành vi con người.
