Bản dịch của từ Outer continental shelf trong tiếng Việt
Outer continental shelf
Noun [U/C]

Outer continental shelf(Noun)
ˈaʊtɚ kˌɑntənˈɛntəl ʃˈɛlf
ˈaʊtɚ kˌɑntənˈɛntəl ʃˈɛlf
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khu vực được xác định bởi các ranh giới địa chất và thủy văn, thường nằm trong bối cảnh của luật hàng hải.
A zone defined by geological and hydrographic boundaries, usually within the context of maritime law.
Ví dụ
