Bản dịch của từ Paper pusher trong tiếng Việt

Paper pusher

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paper pusher(Noun)

pˈeɪpɐ pˈʊʃɐ
ˈpeɪpɝ ˈpʊʃɝ
01

Một thuật ngữ miệt thị dùng để chỉ những người dành nhiều thời gian cho việc giấy tờ hơn là cho sự sản xuất thực sự hoặc việc ra quyết định.

A derogatory term for someone who spends more time on paperwork than on actual productivity or decisionmaking

Ví dụ
02

Một nhân viên văn phòng chỉ tập trung vào giấy tờ chứ không phải là công việc sáng tạo hay có ý nghĩa.

An office worker who focuses on paperwork rather than creative or meaningful work

Ví dụ
03

Một người làm việc trong vai trò hành chính hoặc quản lý thường được cho là chỉ thực hiện những nhiệm vụ thường nhật hoặc điền vào các mẫu đơn.

A person who works in a bureaucratic or administrative role often perceived as doing routine tasks or filling out forms

Ví dụ