perceptively
Adverb
perceptively (Adverb)
/pəɹsˈɛptɪvli/
/pəɹsˈɛptɪvli/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã phân tích một cách sâu sắc vấn đề xã hội trong bài thi nói IELTS của mình.She perceptively analyzed the social issue during her IELTS speaking test.
Anh ấy không thể nhận diện một cách sâu sắc các điểm chính trong bài viết IELTS.He couldn't perceptively identify the key points in the IELTS writing task.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "perceptively" là trạng từ của động từ "perceptive", có nghĩa là một cách nhạy bén hoặc sắc sảo trong việc nhận thức, phân tích hoặc đánh giá sự việc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, với cách phát âm gần như giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu hoặc nhấn âm. "Perceptively" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiên cứu, phê bình hoặc đánh giá khi cần nhấn mạnh khả năng thấu hiểu rõ ràng và chính xác.