perceptivity
AdjectiveNoun
perceptivity (Adjective)
/pɚsæptˈɪsɨti/
/pɚsæptˈɪsɨti/
AI
Ví dụ
Khả năng nhận thức của cô ấy trong tương tác xã hội làm cho cô ấy trở thành một người nghe tuyệt vời.Her perceptivity in social interactions makes her a great listener.
Không phải ai cũng có cùng mức độ nhận thức khi nói đến sự đồng cảm.Not everyone has the same level of perceptivity when it comes to empathy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
perceptivity (Noun)
/pɚsæptˈɪsɨti/
/pɚsæptˈɪsɨti/
AI
Ví dụ
Sự nhận thức của cô ấy giúp cô ấy hiểu vấn đề cơ bản trong xã hội.Her perceptivity helped her understand the underlying issues in society.
Thiếu sự nhận thức có thể dẫn đến hiểu lầm về tín hiệu xã hội.Lack of perceptivity can lead to misinterpretation of social cues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "perceptivity" (nhận thức) chỉ khả năng hiểu biết và cảm nhận sâu sắc về tình huống hoặc con người. Nó thể hiện sự nhạy bén và điểm nhạy cảm trong khả năng phân tích và đánh giá. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả cách viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, "perceptiveness" đôi khi cũng được sử dụng đồng nghĩa với "perceptivity", nhưng có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào tính chất nhạy bén của người quan sát.