Anh - Việt

Bản dịch của từ Performers trong tiếng Việt

performers

Noun

performers (Noun)

/pəfˈɔːməz/
/pɝˈfɔrmɝz/
AI

Nghĩa 01

Một người thể hiện tài năng, đặc biệt là trước một khán giả.

A person who presents a talent especially in front of an audience

Ví dụ
Tại lễ hội xã hội ở Hà Nội, nghệ sĩ biểu diễn đã dùng âm nhạc mua vui cho 2.000 cư dân.At Hanoi’s social festival, performers entertained 2,000 residents with music.
Chiến dịch xã hội này không mời nghệ sĩ biểu diễn thảo luận về sự cô đơn của giới trẻ.The social campaign did not invite performers to discuss youth loneliness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một người tham gia vào một hoạt động hoặc lĩnh vực nào đó thường liên quan đến sự sáng tạo hoặc biểu diễn.

Someone involved in a certain activity or field often relating to creativity or performance

Ví dụ
Tại lễ hội cộng đồng ở Hà Nội, các nghệ sĩ dùng âm nhạc làm vui lòng 2.000 cư dân.At Hanoi's social festival, performers entertained 2,000 residents with music.
Khảo sát cho thấy chiến dịch cộng đồng trực tuyến của Lan không có nghệ sĩ nào.The survey found no performers in Lan's online social campaign.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một người hoặc một nhóm người mang lại niềm vui cho khán giả thông qua diễn xuất, ca hát, múa hoặc chơi nhạc.

A person or group of people who entertain an audience by acting singing dancing or playing music

Ví dụ
Tại lễ hội cộng đồng ở Hà Nội, các nghệ sĩ biểu diễn địa phương hát dân ca phục vụ 2.000 cư dân.At Hanoi's social festival, local performers entertained 2,000 residents with folk songs.
Sự kiện cộng đồng không có nghệ sĩ, nên khán giả rời đi trước 8 giờ tối.The social event had no performers, so the audience left before 8 p.m.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh