Bản dịch của từ Phone-ins trong tiếng Việt

Phone-ins

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phone-ins(Noun)

fˈəʊnɪnz
ˈfoʊnɪnz
01

Một cuộc gọi đến một chương trình radio hoặc truyền hình từ thính giả hoặc người xem, thường để bày tỏ ý kiến hoặc đặt câu hỏi.

A call made to a radio or television program by a listener or viewer usually to express an opinion or ask a question

Ví dụ
02

Một cách sắp xếp cho sự tham gia của công chúng vào cuộc thảo luận thông qua các cuộc gọi điện thoại.

An arrangement for public participation in a discussion through phone calls

Ví dụ
03

Một phiếu bầu hoặc phản hồi được đưa ra qua điện thoại, thường trong các cuộc khảo sát hoặc thăm dò ý kiến.

A vote or feedback given via telephone often in surveys or polls

Ví dụ