Bản dịch của từ Piggy trong tiếng Việt

Piggy

Noun [C] Adjective Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piggy(Noun Countable)

01

Một cách gọi trìu mến dành cho trẻ nhỏ (thường là bé gái), giống như biệt danh ngọt ngào, nhẹ nhàng thể hiện tình cảm.

A term of endearment for a small child particularly a girl

对小女孩的亲昵称呼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Piggy(Adjective)

pˈɪgi
pˈɪgi
01

Mô tả tính cách hay trạng thái dễ bị khó chịu, nhạy cảm, cáu kỉnh vì tiếng ồn chói tai hoặc những kích thích nhỏ (ở đây “squeaky” ám chỉ âm thanh chói, làm người ta khó chịu).

Squeaky easily annoyed

易怒的,敏感的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả điều gì đó có đặc điểm giống hoặc liên quan đến lợn; mang tính lợn hoặc trông giống lợn.

Relating to or resembling a pig piglike

像猪的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Piggy(Noun)

01

Từ dùng để gọi người keo kiệt, hay tích trữ tiền bạc hoặc tài sản, thường mang sắc thái xúc phạm hoặc khinh miệt.

A term used to refer to someone who hoards money or resources often in a derogatory sense

贪婪的囤积者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đứa trẻ được nuông chiều, chiều hư; thường được chăm sóc quá mức nên dễ nảy sinh tính ích kỷ hoặc lười biếng.

A child who is spoiled or pampered

被宠坏的孩子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Piggy(Phrase)

01

“Piggy” trong cụm “piggy bank” chỉ chiếc heo để tiết kiệm tiền — một đồ đựng (thường hình con heo) để bỏ tiền tiết kiệm vào và cất giữ.

Piggy bank a container for saving money often shaped like a pig

储蓄罐,通常是猪的形状

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ