piggy
piggy (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một cách gọi trìu mến dành cho trẻ nhỏ (thường là bé gái), giống như biệt danh ngọt ngào, nhẹ nhàng thể hiện tình cảm.
A term of endearment for a small child particularly a girl
Từ tiếng Việt gần nghĩa
piggy (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mô tả điều gì đó có đặc điểm giống hoặc liên quan đến lợn; mang tính lợn hoặc trông giống lợn.
Relating to or resembling a pig piglike
Từ tiếng Việt gần nghĩa
piggy (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một đứa trẻ được nuông chiều, chiều hư; thường được chăm sóc quá mức nên dễ nảy sinh tính ích kỷ hoặc lười biếng.
A child who is spoiled or pampered
Từ tiếng Việt gần nghĩa
piggy (Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "piggy" thường được sử dụng như một tính từ chỉ sự ngộ nghĩnh hoặc trẻ con, thường liên quan đến chó hoặc vật nuôi có hình dáng bụ bẫm. Trong tiếng Anh, "piggy" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, như trong cụm từ "piggy bank" (heo đất) chỉ một ngân hàng tiết kiệm nhỏ. Phiên bản tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng trong cách phát âm, "piggy" có thể được nghe rõ hơn trong tiếng Anh Mỹ với âm "i" nhẹ nhàng hơn.