Anh - Việt

Bản dịch của từ Piggy trong tiếng Việt

piggy

Noun CountableAdjectiveNounPhrase

piggy (Noun Countable)

AI

Nghĩa 01

Một cách gọi trìu mến dành cho trẻ nhỏ (thường là bé gái), giống như biệt danh ngọt ngào, nhẹ nhàng thể hiện tình cảm.

A term of endearment for a small child particularly a girl

Ví dụ
Cô bé piggy của tôi thích chơi với bạn bè mỗi ngày.My little piggy loves to play with her friends every day.
Tôi không gọi con trai mình là piggy; nó thích được gọi là champ.I don't call my son piggy; he prefers being called champ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

piggy (Adjective)

/pˈɪgi/
/pˈɪgi/
AI

Nghĩa 01

Mô tả tính cách hay trạng thái dễ bị khó chịu, nhạy cảm, cáu kỉnh vì tiếng ồn chói tai hoặc những kích thích nhỏ (ở đây “squeaky” ám chỉ âm thanh chói, làm người ta khó chịu).

Squeaky easily annoyed

Ví dụ
Nhiều người thấy hành vi dễ khó chịu trong các buổi gặp mặt xã hội.Many people find piggy behavior annoying in social gatherings.
Cô ấy không dễ khó chịu; cô ấy thích chia sẻ thức ăn.She is not piggy; she enjoys sharing her food.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả điều gì đó có đặc điểm giống hoặc liên quan đến lợn; mang tính lợn hoặc trông giống lợn.

Relating to or resembling a pig piglike

Ví dụ
Hành vi giống như lợn của một số học sinh làm phiền bạn cùng lớp.The piggy behavior of some students annoys their classmates during discussions.
Thái độ giống như lợn của cô ấy trong các dự án nhóm không được người khác đánh giá cao.Her piggy attitude in group projects is not appreciated by others.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

piggy (Noun)

AI

Nghĩa 01

Từ dùng để gọi người keo kiệt, hay tích trữ tiền bạc hoặc tài sản, thường mang sắc thái xúc phạm hoặc khinh miệt.

A term used to refer to someone who hoards money or resources often in a derogatory sense

Ví dụ
John là một người keo kiệt, tiết kiệm tiền thay vì giúp đỡ người khác.John is a piggy, saving money instead of helping others.
Nhiều người nghĩ rằng Sarah là một người keo kiệt vì không chia sẻ.Many people think Sarah is a piggy for not sharing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một đứa trẻ được nuông chiều, chiều hư; thường được chăm sóc quá mức nên dễ nảy sinh tính ích kỷ hoặc lười biếng.

A child who is spoiled or pampered

Ví dụ
Đứa trẻ đó thật sự là một đứa trẻ hư, luôn đòi đồ chơi mới.That child is a real piggy, always demanding new toys.
Nhiều bậc phụ huynh không muốn con cái mình trở thành trẻ hư.Many parents do not want their kids to be a piggy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

piggy (Phrase)

AI

Nghĩa 01

“Piggy” trong cụm “piggy bank” chỉ chiếc heo để tiết kiệm tiền — một đồ đựng (thường hình con heo) để bỏ tiền tiết kiệm vào và cất giữ.

Piggy bank a container for saving money often shaped like a pig

Ví dụ
Trẻ em sử dụng heo đất để tiết kiệm tiền mua đồ chơi.Children use a piggy bank to save money for toys.
Họ không còn để tiền xu trong heo đất nữa.They do not keep coins in a piggy bank anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh