pledged
pledged (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ “pledge” — nghĩa là đã hứa, cam kết, hoặc đã đem (tài sản) làm vật đảm bảo.
simple past and past participle of pledge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pledged (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pledge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pledged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pledged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pledges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pledging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pledged" là dạng quá khứ của động từ "pledge", mang nghĩa là cam kết, hứa hẹn hoặc bảo đảm một điều gì đó. Trong tiếng Anh, “pledged” thường được sử dụng để chỉ sự cam kết tài chính hoặc chính trị. Trong khi cách sử dụng từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, âm sắc có thể khác nhau nhẹ. Ở cả hai dạng, từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc tuyên bố công khai.